Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-455.38 - Hưng Yên Xe Con -
36K-028.96 - Thanh Hóa Xe Con -
17A-440.96 - Thái Bình Xe Con -
85A-130.99 - Ninh Thuận Xe Con -
89A-445.99 - Hưng Yên Xe Con -
82A-139.98 - Kon Tum Xe Con -
30K-988.59 - Hà Nội Xe Con -
15K-253.35 - Hải Phòng Xe Con -
47A-669.29 - Đắk Lắk Xe Con -
37K-320.66 - Nghệ An Xe Con -
78A-194.86 - Phú Yên Xe Con -
20A-751.51 - Thái Nguyên Xe Con -
84A-128.86 - Trà Vinh Xe Con -
77A-310.99 - Bình Định Xe Con -
17A-423.66 - Thái Bình Xe Con -
17A-423.68 - Thái Bình Xe Con -
77A-317.96 - Bình Định Xe Con -
93A-449.88 - Bình Phước Xe Con -
76A-290.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
23A-142.96 - Hà Giang Xe Con -
24A-260.86 - Lào Cai Xe Con -
74A-244.98 - Quảng Trị Xe Con -
15K-204.04 - Hải Phòng Xe Con -
60K-442.99 - Đồng Nai Xe Con -
35A-408.08 - Ninh Bình Xe Con -
14A-882.33 - Quảng Ninh Xe Con -
37K-290.89 - Nghệ An Xe Con -
62A-399.00 - Long An Xe Con -
76A-296.79 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-638.69 - Đắk Lắk Xe Con -