Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-302.86 - Nghệ An Xe Con -
36K-031.99 - Thanh Hóa Xe Con -
34A-758.86 - Hải Dương Xe Con -
85A-132.39 - Ninh Thuận Xe Con -
75A-336.39 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
49A-646.89 - Lâm Đồng Xe Con -
76A-289.39 - Quảng Ngãi Xe Con -
20A-725.55 - Thái Nguyên Xe Con -
15K-206.79 - Hải Phòng Xe Con -
71A-191.68 - Bến Tre Xe Con -
63A-271.86 - Tiền Giang Xe Con -
97A-079.89 - Bắc Kạn Xe Con -
34A-779.66 - Hải Dương Xe Con -
26A-189.39 - Sơn La Xe Con -
68A-318.66 - Kiên Giang Xe Con -
98A-720.79 - Bắc Giang Xe Con -
36K-015.39 - Thanh Hóa Xe Con -
79A-521.86 - Khánh Hòa Xe Con -
47A-657.86 - Đắk Lắk Xe Con -
70A-512.79 - Tây Ninh Xe Con -
63A-289.69 - Tiền Giang Xe Con -
34A-795.66 - Hải Dương Xe Con -
34A-773.69 - Hải Dương Xe Con -
81A-395.99 - Gia Lai Xe Con -
12A-236.69 - Lạng Sơn Xe Con -
72A-773.69 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
77A-312.12 - Bình Định Xe Con -
19A-615.86 - Phú Thọ Xe Con -
98A-736.36 - Bắc Giang Xe Con -
26A-199.55 - Sơn La Xe Con -