Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-722.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-628.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-455.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-492.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 73A-320.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 99A-708.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 72A-749.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36K-033.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 35A-412.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 89A-460.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 14A-884.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 38A-598.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 99A-722.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-481.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62A-419.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-424.44 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 65A-432.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-264.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-304.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 17A-404.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 27A-105.86 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-440.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-668.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 19A-594.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-750.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 66A-261.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 94A-098.55 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 34A-741.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79A-504.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 62A-416.61 | - | Long An | Xe Con | - |