Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-571.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 14A-853.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 83A-169.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 38A-568.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 72A-748.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 49A-652.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-475.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-488.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-410.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 70A-487.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 18A-422.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89A-430.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-421.89 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 20A-749.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-580.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 82A-134.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 14A-851.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61K-361.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-722.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 11A-110.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 28A-230.69 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 47A-691.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 66A-242.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 18A-408.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 15K-252.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99A-764.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17A-424.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 28A-220.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 73A-333.29 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 35A-374.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |