Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-225.69 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 36K-032.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34A-783.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-286.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-716.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-671.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-228.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 19A-618.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 86A-283.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 14A-853.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70A-519.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 77A-310.00 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 64A-171.11 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 99A-763.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-349.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 79A-511.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 12A-231.99 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 47A-656.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-713.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-675.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-007.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-601.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-603.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47A-665.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-323.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 71A-192.39 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 92A-395.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 98A-701.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-813.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-304.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |