Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-432.23 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 22A-231.31 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 88A-694.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-266.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 47A-640.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-668.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-460.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-778.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-774.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-466.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 21A-184.86 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-740.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-842.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 22A-230.00 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 75A-357.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 34A-744.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-716.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47A-701.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14A-876.89 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 37K-305.89 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 62A-414.14 | - | Long An | Xe Con | - |
| 20A-718.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-719.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79A-515.99 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 84A-129.29 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 38A-576.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-591.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-653.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 49A-671.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-472.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |