Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-285.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 36K-025.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-023.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 63A-289.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 62A-419.96 | - | Long An | Xe Con | - |
| 48A-218.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 15K-205.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-757.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89A-433.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-013.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-498.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 23A-139.96 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 20A-721.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-237.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-605.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-609.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-502.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 83A-175.89 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 20A-738.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 38A-581.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 70A-486.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 63A-290.99 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 43A-844.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 95A-118.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 89A-451.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 62A-401.96 | - | Long An | Xe Con | - |
| 17A-420.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-668.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 99A-736.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 74A-242.89 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |