Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-917.98 - Hà Nội Xe Con -
37K-310.79 - Nghệ An Xe Con -
20A-744.98 - Thái Nguyên Xe Con -
75A-340.39 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51L-174.98 - Hồ Chí Minh Xe Con -
74A-250.69 - Quảng Trị Xe Con -
60K-477.98 - Đồng Nai Xe Con -
70A-507.86 - Tây Ninh Xe Con -
17A-406.06 - Thái Bình Xe Con -
92A-380.88 - Quảng Nam Xe Con -
66A-250.88 - Đồng Tháp Xe Con -
93A-447.39 - Bình Phước Xe Con -
85A-127.39 - Ninh Thuận Xe Con -
92A-384.99 - Quảng Nam Xe Con -
67A-300.98 - An Giang Xe Con -
98A-684.66 - Bắc Giang Xe Con -
17A-420.68 - Thái Bình Xe Con -
47A-661.22 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-427.66 - Đồng Nai Xe Con -
89A-451.96 - Hưng Yên Xe Con -
70A-514.68 - Tây Ninh Xe Con -
18A-431.31 - Nam Định Xe Con -
24A-254.79 - Lào Cai Xe Con -
14A-851.96 - Quảng Ninh Xe Con -
43A-804.88 - Đà Nẵng Xe Con -
98A-738.28 - Bắc Giang Xe Con -
89A-466.29 - Hưng Yên Xe Con -
92A-390.98 - Quảng Nam Xe Con -
74A-247.77 - Quảng Trị Xe Con -
21A-181.99 - Yên Bái Xe Con -