Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-518.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 49A-652.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 98A-692.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-222.67 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 82A-135.35 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 98A-729.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-369.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-855.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47A-661.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 72A-749.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 20A-717.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-717.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47A-691.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 97A-081.89 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 99A-755.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19A-582.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 65A-419.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-319.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 97A-077.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 72A-769.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 75A-358.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 23A-141.88 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 79A-517.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 89A-449.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-505.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-441.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-296.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-414.89 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 97A-081.36 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 49A-670.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |