Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-355.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-124.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-691.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-278.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 82A-133.77 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 98A-696.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-709.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 66A-255.96 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 61K-341.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-700.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 43A-822.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 66A-255.59 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 26A-190.69 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 60K-460.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-370.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-030.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-505.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 17A-425.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 60K-458.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-367.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95A-116.26 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 65A-421.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 12A-241.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 15K-244.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 65A-407.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 72A-760.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 60K-423.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-734.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 93A-453.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 24A-260.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |