Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-701.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-093.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-288.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 88A-682.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-757.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 60K-480.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20A-760.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-681.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 70A-494.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 98A-686.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-453.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-308.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-492.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 24A-271.17 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 34A-787.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20A-727.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-751.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 89A-436.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-519.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 37K-317.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-248.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-375.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-606.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-762.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 48A-217.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-215.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 98A-684.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 68A-323.69 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 38A-592.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79A-502.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |