Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
92A-393.66 - Quảng Nam Xe Con -
19A-576.99 - Phú Thọ Xe Con -
37K-316.86 - Nghệ An Xe Con -
35A-385.69 - Ninh Bình Xe Con -
34A-769.79 - Hải Dương Xe Con -
23A-136.69 - Hà Giang Xe Con -
68A-322.69 - Kiên Giang Xe Con -
21A-183.79 - Yên Bái Xe Con -
28A-232.86 - Hòa Bình Xe Con -
24A-259.86 - Lào Cai Xe Con -
19A-581.66 - Phú Thọ Xe Con -
93A-452.22 - Bình Phước Xe Con -
12A-237.96 - Lạng Sơn Xe Con -
69A-155.65 - Cà Mau Xe Con -
34A-764.86 - Hải Dương Xe Con -
19A-610.98 - Phú Thọ Xe Con -
34A-788.96 - Hải Dương Xe Con -
98A-722.96 - Bắc Giang Xe Con -
75A-361.16 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
99A-750.98 - Bắc Ninh Xe Con -
61K-372.98 - Bình Dương Xe Con -
74A-252.98 - Quảng Trị Xe Con -
82A-143.68 - Kon Tum Xe Con -
61K-377.96 - Bình Dương Xe Con -
34A-784.66 - Hải Dương Xe Con -
34A-776.96 - Hải Dương Xe Con -
66A-250.96 - Đồng Tháp Xe Con -
99A-720.88 - Bắc Ninh Xe Con -
30K-829.33 - Hà Nội Xe Con -
23A-140.04 - Hà Giang Xe Con -