Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-752.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-701.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 66A-250.50 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 15K-242.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79A-511.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 65A-415.51 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 43A-844.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-726.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81A-382.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 99A-725.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-341.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 93A-454.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 17A-414.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 81A-400.77 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 18A-424.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 67A-295.99 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 17A-429.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-700.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-429.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75A-349.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 93A-456.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15K-270.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 86A-284.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 18A-428.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37K-274.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 18A-429.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 95A-116.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 24A-260.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 98A-721.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17A-414.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |