Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-840.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 72A-774.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67A-288.11 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 20A-744.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63A-277.98 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 89A-444.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 97A-082.96 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 60K-467.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-749.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-413.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 77A-304.99 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 60K-430.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-689.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-690.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-850.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 72A-771.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 15K-223.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76A-296.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 64A-181.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 61K-353.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 71A-187.99 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 61K-367.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-020.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 18A-430.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 47A-683.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36K-037.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 26A-200.77 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 85A-125.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 89A-437.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-320.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |