Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-302.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 49A-664.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47A-686.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 17A-429.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 24A-264.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 99A-741.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 70A-496.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 66A-250.69 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 38A-580.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30K-992.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-514.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47A-685.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 17A-424.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 99A-756.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93A-445.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 88A-660.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 74A-253.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 99A-728.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 82A-132.39 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 63A-275.69 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 49A-659.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-378.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 85A-131.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 89A-457.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 76A-294.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 88A-695.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-765.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 79A-508.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 67A-293.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 37K-315.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |