Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-310.89 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-319.95 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 79A-511.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 72A-753.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 18A-411.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-400.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92A-385.35 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 88A-651.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 98A-704.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-203.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-632.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20A-733.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 68A-319.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 79A-518.99 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 20A-703.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63A-292.89 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 20A-758.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 68A-317.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 77A-304.40 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 37K-305.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-455.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 76A-296.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 14A-852.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 38A-579.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79A-517.71 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 49A-643.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 43A-803.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-700.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 35A-376.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 98A-715.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |