Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-708.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36K-041.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 81A-398.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 73A-320.00 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 26A-195.68 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 89A-451.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 68A-325.25 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20A-732.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-444.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75A-352.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 24A-259.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 43A-811.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-761.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-271.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-329.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65A-428.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-363.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-730.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-833.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17A-427.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 48A-211.96 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 70A-487.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 78A-194.98 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60K-492.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-591.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-761.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35A-400.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 61K-378.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-354.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 70A-498.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |