Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-248.84 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 37K-290.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 21A-192.98 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 26A-201.01 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 89A-440.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 71A-182.89 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 15K-243.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-447.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 24A-272.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 79A-514.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 74A-243.89 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-457.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 79A-508.99 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 70A-519.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 99A-765.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 22A-224.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 78A-194.89 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 70A-513.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-390.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43A-810.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-431.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-494.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-716.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 73A-327.98 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-254.99 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 93A-442.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 48A-209.96 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 47A-651.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 99A-737.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 66A-256.25 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |