Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-804.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-698.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 73A-331.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 34A-787.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-461.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 84A-131.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 23A-141.99 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 19A-591.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-791.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99A-715.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-426.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-031.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 90A-257.69 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 75A-360.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-821.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-027.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19A-612.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 94A-098.69 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 73A-328.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 20A-727.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-713.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-444.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 66A-251.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 71A-193.33 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 43A-832.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-306.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-512.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-291.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 99A-709.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 43A-827.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |