Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-708.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-732.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 26A-187.69 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 38A-572.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-225.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-749.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-702.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-762.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 70A-521.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 77A-311.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 49A-643.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 68A-311.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 14A-876.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-601.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 63A-289.38 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 62A-412.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 78A-190.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 18A-414.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 43A-849.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-027.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-391.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-441.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14A-849.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 79A-504.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 20A-734.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-755.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-655.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 92A-386.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 34A-766.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62A-402.79 | - | Long An | Xe Con | - |