Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-437.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18A-418.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 74A-244.11 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 77A-313.98 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 49A-634.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 88A-700.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 82A-133.44 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 18A-433.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 21A-180.39 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-353.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48A-207.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 65A-414.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 47A-682.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-370.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 63A-292.99 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 61K-340.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-864.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 12A-239.96 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 63A-290.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 22A-220.69 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 61K-324.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-317.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-018.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34A-788.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-774.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-670.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 98A-684.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 70A-515.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 43A-838.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-649.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |