Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-737.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 92A-389.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 84A-129.69 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 85A-120.69 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 93A-453.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 19A-612.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-611.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-294.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-723.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-231.69 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 60K-455.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 73A-327.69 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 98A-734.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 82A-142.79 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 18A-412.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 49A-649.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 74A-245.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 34A-766.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-781.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49A-646.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20A-742.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-402.69 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 17A-422.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 72A-767.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 64A-178.87 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60K-433.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-290.09 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 43A-842.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 22A-231.89 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-261.16 | - | Lào Cai | Xe Con | - |