Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-423.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 19A-617.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93A-438.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 65A-421.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 60K-490.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20A-745.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89A-464.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 14A-876.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61K-394.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90A-258.65 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 25A-070.89 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 17A-418.81 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 34A-795.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 77A-300.89 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 17A-425.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 71A-184.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 61K-340.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90A-259.28 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 60K-423.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19A-615.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 17A-427.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-431.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 34A-740.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 86A-287.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 17A-415.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-407.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 14A-874.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61K-330.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17A-407.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 63A-272.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |