Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-760.79 - Thái Nguyên Xe Con -
28A-217.69 - Hòa Bình Xe Con -
66A-263.68 - Đồng Tháp Xe Con -
60K-448.68 - Đồng Nai Xe Con -
14A-872.69 - Quảng Ninh Xe Con -
20A-731.88 - Thái Nguyên Xe Con -
47A-667.86 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-457.39 - Đồng Nai Xe Con -
47A-674.74 - Đắk Lắk Xe Con -
79A-517.96 - Khánh Hòa Xe Con -
34A-744.69 - Hải Dương Xe Con -
17A-429.66 - Thái Bình Xe Con -
76A-294.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
14A-857.75 - Quảng Ninh Xe Con -
49A-660.86 - Lâm Đồng Xe Con -
14A-880.39 - Quảng Ninh Xe Con -
37K-308.80 - Nghệ An Xe Con -
36K-030.98 - Thanh Hóa Xe Con -
20A-707.66 - Thái Nguyên Xe Con -
49A-658.79 - Lâm Đồng Xe Con -
98A-672.66 - Bắc Giang Xe Con -
37K-317.88 - Nghệ An Xe Con -
88A-651.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
20A-708.79 - Thái Nguyên Xe Con -
61K-355.86 - Bình Dương Xe Con -
93A-457.79 - Bình Phước Xe Con -
43A-817.89 - Đà Nẵng Xe Con -
70A-516.69 - Tây Ninh Xe Con -
82A-142.42 - Kon Tum Xe Con -
68A-312.89 - Kiên Giang Xe Con -