Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
22A-215.69 - Tuyên Quang Xe Con -
84A-122.89 - Trà Vinh Xe Con -
70A-493.33 - Tây Ninh Xe Con -
61K-329.68 - Bình Dương Xe Con -
19A-599.86 - Phú Thọ Xe Con -
34A-785.69 - Hải Dương Xe Con -
20A-721.39 - Thái Nguyên Xe Con -
68A-311.86 - Kiên Giang Xe Con -
47A-640.39 - Đắk Lắk Xe Con -
14A-854.89 - Quảng Ninh Xe Con -
90A-254.99 - Hà Nam Xe Con -
35A-404.96 - Ninh Bình Xe Con -
34A-755.56 - Hải Dương Xe Con -
60K-436.39 - Đồng Nai Xe Con -
67A-295.98 - An Giang Xe Con -
38A-599.33 - Hà Tĩnh Xe Con -
67A-294.96 - An Giang Xe Con -
49A-657.86 - Lâm Đồng Xe Con -
89A-461.38 - Hưng Yên Xe Con -
90A-250.59 - Hà Nam Xe Con -
68A-320.69 - Kiên Giang Xe Con -
98A-734.68 - Bắc Giang Xe Con -
18A-410.68 - Nam Định Xe Con -
17A-425.68 - Thái Bình Xe Con -
17A-407.88 - Thái Bình Xe Con -
12A-233.98 - Lạng Sơn Xe Con -
18A-405.50 - Nam Định Xe Con -
89A-463.98 - Hưng Yên Xe Con -
21A-190.99 - Yên Bái Xe Con -
49A-663.56 - Lâm Đồng Xe Con -