Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-413.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 26A-200.86 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 19A-617.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 95A-119.38 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 20A-732.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49A-654.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15K-197.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-769.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 97A-078.69 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 92A-390.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 74A-254.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 64A-183.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 34A-743.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17A-420.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 94A-101.99 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 67A-296.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 88A-654.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 77A-307.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47A-698.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-700.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 77A-310.89 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 98A-689.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-584.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-784.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 77A-305.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 73A-327.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 67A-299.95 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 34A-771.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-430.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-431.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |