Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-432.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-426.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18A-422.33 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 98A-696.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76A-295.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-451.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-768.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 70A-511.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 84A-126.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 86A-289.69 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 63A-276.99 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 77A-302.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 20A-711.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 79A-519.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 88A-663.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 35A-408.89 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 18A-426.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 98A-687.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 86A-284.89 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 88A-682.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-437.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 79A-520.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 88A-654.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 70A-503.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 18A-427.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-472.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-713.13 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-654.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-670.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-254.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |