Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-048.48 - Thanh Hóa Xe Con -
74A-264.88 - Quảng Trị Xe Con -
36K-127.77 - Thanh Hóa Xe Con -
90A-265.99 - Hà Nam Xe Con -
49A-687.39 - Lâm Đồng Xe Con -
97A-088.77 - Bắc Kạn Xe Con -
15K-304.39 - Hải Phòng Xe Con -
28A-238.69 - Hòa Bình Xe Con -
88A-734.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
62A-431.69 - Long An Xe Con -
67A-311.00 - An Giang Xe Con -
28A-243.43 - Hòa Bình Xe Con -
22A-244.00 - Tuyên Quang Xe Con -
70A-540.39 - Tây Ninh Xe Con -
65A-450.00 - Cần Thơ Xe Con -
43A-892.99 - Đà Nẵng Xe Con -
61K-408.08 - Bình Dương Xe Con -
19A-649.68 - Phú Thọ Xe Con -
22A-255.89 - Tuyên Quang Xe Con -
86A-302.02 - Bình Thuận Xe Con -
43A-855.68 - Đà Nẵng Xe Con -
19A-657.57 - Phú Thọ Xe Con -
48A-231.89 - Đắk Nông Xe Con -
21A-195.79 - Yên Bái Xe Con -
98A-777.13 - Bắc Giang Xe Con -
36K-133.00 - Thanh Hóa Xe Con -
64A-184.79 - Vĩnh Long Xe Con -
90A-271.71 - Hà Nam Xe Con -
61K-414.41 - Bình Dương Xe Con -
37K-327.27 - Nghệ An Xe Con -