Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-583.84 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 17A-448.48 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 38A-607.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 65A-444.41 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-770.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-829.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-522.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-472.27 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-740.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 35A-444.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 38A-607.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 98A-773.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-788.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 65A-457.57 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 34A-835.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 27A-117.17 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 12A-248.48 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 43A-890.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 94A-103.30 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 65A-481.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-335.69 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-070.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 88A-720.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 98A-738.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 70A-550.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 65A-482.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 22A-250.05 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-121.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 75A-366.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 61K-417.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |