Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-327.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-444.49 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 98A-777.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-777.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-490.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-293.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 60K-497.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-533.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 81A-406.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 85A-140.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-136.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 22A-249.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 15K-287.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-124.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 66A-274.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 36K-045.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 14A-917.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-783.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 36K-088.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89A-473.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 34A-824.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 68A-342.42 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 34A-855.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-448.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 15K-333.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-627.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-800.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 17A-444.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-058.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-432.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |