Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-332.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-522.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14A-900.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36K-136.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-767.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76A-307.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-745.45 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 18A-454.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 17A-466.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 77A-341.11 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 18A-462.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 24A-293.69 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 48A-211.77 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 85A-129.69 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 48A-211.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 37K-283.69 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-336.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 68A-316.69 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36K-033.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-771.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-787.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 78A-194.44 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 99A-746.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 12A-236.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 68A-325.99 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 34A-782.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-801.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 64A-171.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 48A-211.55 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 99A-736.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |