Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-279.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 95A-112.22 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 72A-751.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-445.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-762.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-619.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 92A-383.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79A-520.20 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 95A-119.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 20A-763.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 86A-278.99 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 61K-397.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 18A-420.96 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37K-261.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 18A-422.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 63A-294.69 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 99A-712.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-435.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-495.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 18A-409.90 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 63A-285.96 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 15K-249.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 47A-690.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 88A-677.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 22A-217.77 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 65A-426.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 47A-654.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 92A-380.96 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 14A-875.99 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 17A-407.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |