Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-204.66 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 75A-360.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 35A-411.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 28A-221.69 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 49A-657.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 26A-187.77 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 78A-185.89 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-183.99 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 82A-132.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 43A-847.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 28A-230.89 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-726.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 76A-287.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-315.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17A-430.30 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 93A-443.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 18A-432.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-351.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-764.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-260.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-690.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 18A-424.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 90A-241.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-430.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 98A-701.10 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-725.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47A-674.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-378.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-721.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-719.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |