Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-735.35 - Thái Nguyên Xe Con -
72A-773.89 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
98A-695.79 - Bắc Giang Xe Con -
36K-008.66 - Thanh Hóa Xe Con -
20A-757.66 - Thái Nguyên Xe Con -
62A-416.16 - Long An Xe Con -
89A-466.39 - Hưng Yên Xe Con -
15K-205.39 - Hải Phòng Xe Con -
93A-451.88 - Bình Phước Xe Con -
92A-390.68 - Quảng Nam Xe Con -
84A-129.89 - Trà Vinh Xe Con -
19A-613.33 - Phú Thọ Xe Con -
26A-203.88 - Sơn La Xe Con -
43A-851.88 - Đà Nẵng Xe Con -
73A-332.89 - Quảng Bình Xe Con -
93A-450.69 - Bình Phước Xe Con -
37K-306.68 - Nghệ An Xe Con -
85A-122.89 - Ninh Thuận Xe Con -
47A-691.88 - Đắk Lắk Xe Con -
43A-832.32 - Đà Nẵng Xe Con -
95A-117.86 - Hậu Giang Xe Con -
28A-215.99 - Hòa Bình Xe Con -
89A-461.86 - Hưng Yên Xe Con -
98A-717.98 - Bắc Giang Xe Con -
86A-291.91 - Bình Thuận Xe Con -
67A-282.99 - An Giang Xe Con -
99A-744.00 - Bắc Ninh Xe Con -
51L-160.98 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68A-327.68 - Kiên Giang Xe Con -
93A-440.89 - Bình Phước Xe Con -