Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-250.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 99A-765.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 95A-113.96 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 90A-251.58 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 61K-374.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-581.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 43A-840.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 35A-380.69 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92A-372.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 71A-186.98 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 18A-429.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 93A-445.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 86A-278.89 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 43A-816.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-430.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-639.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-492.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 74A-243.43 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 61K-329.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-429.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-516.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 90A-248.84 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 66A-253.69 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 60K-472.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-464.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-378.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 62A-403.99 | - | Long An | Xe Con | - |
| 35A-409.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 89A-432.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 85A-127.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |