Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-642.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 18A-420.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-350.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-303.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 17A-409.69 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-826.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74A-248.96 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 27A-110.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 63A-287.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 68A-316.61 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 17A-437.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-424.42 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-363.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 66A-260.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 93A-453.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 71A-182.68 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 24A-273.33 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 28A-228.82 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 77A-315.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 63A-268.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 43A-812.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 68A-311.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 98A-723.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 95A-113.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 86A-289.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 62A-420.00 | - | Long An | Xe Con | - |
| 75A-350.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 66A-249.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 26A-196.39 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 97A-082.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |