Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-330.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 69A-155.11 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 92A-374.96 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 49A-643.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 75A-353.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 49A-650.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67A-295.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 19A-612.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 89A-442.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15K-251.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-723.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-701.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-264.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-465.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-442.69 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 88A-670.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 21A-194.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 43A-840.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-730.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17A-401.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 95A-112.96 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 74A-254.96 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 37K-288.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 89A-445.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 98A-734.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 92A-386.96 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 48A-214.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 35A-406.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 27A-109.98 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 95A-112.26 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |