Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-518.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-169.96 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 18A-428.82 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 22A-231.98 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 67A-297.99 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 38A-564.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-810.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-375.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 15K-205.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76A-293.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 18A-430.89 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 34A-759.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-658.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-410.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 74A-243.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 47A-638.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 66A-251.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 20A-728.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-434.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-386.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-670.07 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 85A-124.69 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 70A-503.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 12A-222.67 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 47A-693.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 90A-252.98 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-397.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 34A-748.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-408.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-674.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |