Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-404.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 86A-294.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 34A-773.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-474.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-770.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 49A-660.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 28A-221.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 93A-438.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 38A-584.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 20A-744.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-728.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-746.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 86A-281.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 19A-614.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 21A-184.84 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-704.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-743.43 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 72A-775.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-677.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 22A-235.53 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 34A-762.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 77A-312.99 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 89A-446.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 27A-110.69 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 88A-687.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 78A-193.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 43A-801.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 35A-380.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 60K-430.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-249.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |