Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-277.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 18A-403.33 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 99A-757.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-443.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 12A-242.96 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-241.69 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 17A-420.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 72A-751.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 77A-311.69 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47A-653.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 12A-227.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 68A-314.44 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 61K-369.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 85A-121.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 69A-153.79 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 84A-123.23 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 70A-493.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 69A-153.98 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 77A-308.69 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 89A-453.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-504.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 12A-240.40 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 34A-799.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 70A-520.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-773.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 28A-232.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 62A-395.89 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-244.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 18A-415.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-412.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |