Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-582.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-487.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 66A-258.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 64A-181.69 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 28A-223.32 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 85A-121.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 29K-093.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-128.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-513.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 98A-690.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-795.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-248.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 64A-179.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 72A-775.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-322.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-725.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-768.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-753.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-733.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81A-391.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 98A-708.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-116.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-139.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93A-449.69 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 82A-135.39 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 99A-705.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 43A-841.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 28A-232.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 99A-706.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 70A-518.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |