Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-718.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-128.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-305.55 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 68A-319.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20A-712.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-773.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-251.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-111.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-435.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-028.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-339.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 62A-406.99 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-416.99 | - | Long An | Xe Con | - |
| 43A-833.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 84A-131.68 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 99A-766.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-757.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-139.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-392.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 62A-412.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 47A-702.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 12A-226.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 75A-362.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-138.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 12A-227.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 20A-726.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-778.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20A-755.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-775.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-757.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |