Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36A-973.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 92A-367.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79A-496.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 95A-111.38 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 60K-346.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-605.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-261.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-723.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 74A-233.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 72A-713.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-289.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-676.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-163.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76A-265.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 98A-654.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-715.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-291.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 86A-265.99 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 76A-258.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-424.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 43A-775.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 86A-272.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 48A-196.89 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 83A-165.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 92A-351.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 36A-987.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-456.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 99A-651.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 28A-211.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 43A-798.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |