Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-413.99 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 19A-535.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 78A-181.89 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 20A-671.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-146.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-059.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-675.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-056.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-253.89 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 89A-416.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15K-187.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-279.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-281.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65A-406.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93A-407.99 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 68A-298.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 35A-371.99 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 76A-271.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 29K-065.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-797.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 86A-275.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 90A-230.86 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 93A-436.69 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 19A-546.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 90A-219.19 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 61K-265.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 76A-278.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 89A-414.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 83A-162.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 14A-827.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |