Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
93A-418.68 - Bình Phước Xe Con -
93A-407.39 - Bình Phước Xe Con -
38A-541.39 - Hà Tĩnh Xe Con -
93A-417.17 - Bình Phước Xe Con -
61K-305.79 - Bình Dương Xe Con -
38A-561.88 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-785.39 - Đà Nẵng Xe Con -
47A-603.69 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-432.79 - Bình Phước Xe Con -
93A-418.89 - Bình Phước Xe Con -
29K-071.79 - Hà Nội Xe Tải -
15K-142.68 - Hải Phòng Xe Con -
35A-361.99 - Ninh Bình Xe Con -
92A-357.69 - Quảng Nam Xe Con -
34A-713.68 - Hải Dương Xe Con -
24A-252.66 - Lào Cai Xe Con -
19A-539.68 - Phú Thọ Xe Con -
88A-611.39 - Vĩnh Phúc Xe Con -
74A-231.39 - Quảng Trị Xe Con -
34A-708.99 - Hải Dương Xe Con -
18A-372.89 - Nam Định Xe Con -
37K-217.88 - Nghệ An Xe Con -
29K-059.66 - Hà Nội Xe Tải -
88A-641.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-731.69 - Hải Dương Xe Con -
89A-406.89 - Hưng Yên Xe Con -
76A-235.55 - Quảng Ngãi Xe Con -
60K-359.89 - Đồng Nai Xe Con -
99A-646.68 - Bắc Ninh Xe Con -
26A-182.86 - Sơn La Xe Con -