Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-267.39 - Hải Phòng Xe Con -
61K-322.86 - Bình Dương Xe Con -
63A-276.88 - Tiền Giang Xe Con -
43A-843.86 - Đà Nẵng Xe Con -
29K-089.68 - Hà Nội Xe Tải -
29K-118.39 - Hà Nội Xe Tải -
29K-137.99 - Hà Nội Xe Tải -
47A-637.66 - Đắk Lắk Xe Con -
82A-139.88 - Kon Tum Xe Con -
17A-415.89 - Thái Bình Xe Con -
29K-113.99 - Hà Nội Xe Tải -
29K-092.86 - Hà Nội Xe Tải -
21A-193.69 - Yên Bái Xe Con -
98A-687.99 - Bắc Giang Xe Con -
89A-433.69 - Hưng Yên Xe Con -
72A-762.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
48A-219.39 - Đắk Nông Xe Con -
97A-079.96 - Bắc Kạn Xe Con -
88A-673.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36K-012.99 - Thanh Hóa Xe Con -
86A-291.79 - Bình Thuận Xe Con -
36K-007.86 - Thanh Hóa Xe Con -
71A-181.11 - Bến Tre Xe Con -
99A-720.89 - Bắc Ninh Xe Con -
47A-632.66 - Đắk Lắk Xe Con -
70A-519.66 - Tây Ninh Xe Con -
11A-112.12 - Cao Bằng Xe Con -
97A-076.66 - Bắc Kạn Xe Con -
37K-253.79 - Nghệ An Xe Con -
35A-392.69 - Ninh Bình Xe Con -