Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-448.84 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 89A-481.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72A-796.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-462.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 48A-235.22 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 67A-308.33 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 48A-235.44 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 29K-195.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-405.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65A-452.52 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-444.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 19A-641.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-310.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36K-092.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73A-355.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 98A-745.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-342.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-765.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-660.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 17A-446.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-046.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-199.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-111.77 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-505.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-453.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 66A-272.72 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-211.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17A-447.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-711.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-154.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |