Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-178.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-743.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 86A-297.77 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 15K-272.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 66A-286.99 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-211.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 48A-221.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 66A-277.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30L-374.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-355.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 89A-470.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-123.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72B-042.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 29K-174.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-885.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-606.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-743.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 35A-428.28 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 19A-655.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61K-441.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-800.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-237.33 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-245.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 93A-477.69 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-428.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 11A-122.77 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 14A-904.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29K-185.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66A-273.73 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 48A-229.11 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |