Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
93A-461.11 - Bình Phước Xe Con -
70A-542.99 - Tây Ninh Xe Con -
29K-188.44 - Hà Nội Xe Tải -
86A-303.30 - Bình Thuận Xe Con -
24A-291.33 - Lào Cai Xe Con -
92A-400.55 - Quảng Nam Xe Con -
17B-026.00 - Thái Bình Xe Khách -
79A-533.44 - Khánh Hòa Xe Con -
19A-631.79 - Phú Thọ Xe Con -
29K-150.50 - Hà Nội Xe Tải -
37K-336.55 - Nghệ An Xe Con -
47A-748.39 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-744.11 - Đắk Lắk Xe Con -
68A-341.88 - Kiên Giang Xe Con -
70A-534.44 - Tây Ninh Xe Con -
27A-114.14 - Điện Biên Xe Con -
76A-310.00 - Quảng Ngãi Xe Con -
60K-523.66 - Đồng Nai Xe Con -
19A-650.00 - Phú Thọ Xe Con -
36K-122.39 - Thanh Hóa Xe Con -
51L-559.22 - Hồ Chí Minh Xe Con -
20A-772.77 - Thái Nguyên Xe Con -
82A-146.44 - Kon Tum Xe Con -
60K-520.77 - Đồng Nai Xe Con -
63A-301.01 - Tiền Giang Xe Con -
73A-343.34 - Quảng Bình Xe Con -
88A-706.79 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36K-084.89 - Thanh Hóa Xe Con -
22A-242.89 - Tuyên Quang Xe Con -
99A-768.22 - Bắc Ninh Xe Con -