Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19A-647.47 - Phú Thọ Xe Con -
11A-127.39 - Cao Bằng Xe Con -
29K-153.86 - Hà Nội Xe Tải -
29K-160.88 - Hà Nội Xe Tải -
19A-639.55 - Phú Thọ Xe Con -
29K-155.44 - Hà Nội Xe Tải -
60K-537.79 - Đồng Nai Xe Con -
34A-835.66 - Hải Dương Xe Con -
86A-297.97 - Bình Thuận Xe Con -
29K-200.77 - Hà Nội Xe Tải -
36K-072.69 - Thanh Hóa Xe Con -
98A-646.88 - Bắc Giang Xe Con -
20A-691.86 - Thái Nguyên Xe Con -
37K-182.79 - Nghệ An Xe Con -
37K-221.39 - Nghệ An Xe Con -
61K-282.66 - Bình Dương Xe Con -
63A-262.86 - Tiền Giang Xe Con -
67A-271.66 - An Giang Xe Con -
66A-231.89 - Đồng Tháp Xe Con -
79A-469.39 - Khánh Hòa Xe Con -
93A-436.86 - Bình Phước Xe Con -
99A-649.66 - Bắc Ninh Xe Con -
79A-479.66 - Khánh Hòa Xe Con -
43A-793.86 - Đà Nẵng Xe Con -
85A-115.89 - Ninh Thuận Xe Con -
62A-358.79 - Long An Xe Con -
18A-387.39 - Nam Định Xe Con -
73A-310.00 - Quảng Bình Xe Con -
93A-408.68 - Bình Phước Xe Con -
17A-376.99 - Thái Bình Xe Con -